“Tenkai Suru” (展開する) nghĩa là gì? Hướng dẫn đầy đủ về thuật ngữ “chia sẻ thông tin” trong kinh doanh Nhật Bản
“Tenkai Suru” (展開する) nghĩa là gì? Hướng dẫn đầy đủ về thuật ngữ “chia sẻ thông tin” trong kinh doanh Nhật Bản
Trong thế giới kinh doanh tại Nhật Bản, bạn sẽ thường gặp những từ ngữ mà ý nghĩa của chúng hơi khác so với những gì được viết trong từ điển. Một trong số đó là “Tenkai Suru” (展開する). Hiểu được ý nghĩa cụ thể của nó trong bối cảnh kinh doanh là rất quan trọng để giao tiếp trôi chảy.
Bài viết này sẽ là cẩm nang đầy đủ giúp bạn hiểu thuật ngữ “tenkai suru”. Chúng tôi sẽ phân tích kỹ lưỡng ý nghĩa chung và ý nghĩa kinh doanh của nó, các ví dụ sử dụng, cũng như các từ đồng nghĩa. Hãy cùng tìm hiểu sâu hơn về một trong những thuật ngữ phổ biến nhất trong thế giới công việc tại Nhật Bản!
2 Ý nghĩa khác nhau của “Tenkai Suru” (展開する)

“Tenkai suru” (đọc là: tén-kai sư-rư) có hai lớp nghĩa mà bạn cần biết.
Ý nghĩa chung
Nói chung, “tenkai suru” có nghĩa là:
- Lan rộng hoặc trải rộng.
- Phát triển hoặc thúc đẩy một tình huống.
Ví dụ: 「目の前には原っぱが展開されている」(Trước mắt trải dài một cánh đồng rộng lớn).
Ý nghĩa đặc biệt trong kinh doanh
Trong bối cảnh kinh doanh, “tenkai suru” có một ý nghĩa rất cụ thể, đó là “chia sẻ thông tin”, “chuyển tiếp (email)”, hoặc “phân phối” một tài liệu cho các bên liên quan. Đây là cách sử dụng bạn sẽ thường gặp nhất trong văn phòng.
Ví dụ:
- 「いただいた資料は関係者に展開します。」
(Itadaita shiryō wa kankeisha ni tenkai shimasu.)
Nghĩa là: “Tài liệu tôi nhận được sẽ được tôi chia sẻ cho các bên liên quan.” - 「プロジェクトの情報はみなさんに展開しておきました。」
(Purojekuto no jōhō wa minasan ni tenkai shite okimashita.)
Nghĩa là: “Thông tin về dự án đã được tôi phổ biến cho tất cả các bạn.”
Trong ngữ cảnh này, từ tương đương tiếng Anh phù hợp nhất là “to share”.
Từ đồng nghĩa và cách diễn đạt thay thế

Đối với ý nghĩa kinh doanh (“chia sẻ thông tin”), bạn cũng có thể sử dụng các từ sau đây, dễ hiểu hơn:
- 共有する (Kyōyū suru): Chia sẻ (từ “share”). Đây là lựa chọn thay thế phổ biến và hiện đại nhất.
- 伝える (Tsutaeru): Truyền đạt.
- 伝達する (Dentatsu suru): Truyền tải thông tin (trang trọng hơn).
Ví dụ thay thế câu:
- 「いただいた資料は関係者に共有しておきます。」
(Itadaita shiryō wa kankeisha ni kyōyū shite okimasu.)
Nghĩa là: “Tài liệu tôi nhận được sẽ được tôi chia sẻ cho các bên liên quan.”
Khi nào bạn KHÔNG NÊN sử dụng “Tenkai Suru”?

Không có lệnh cấm cụ thể nào trong việc sử dụng “tenkai suru”. Tuy nhiên, cần nhớ rằng đây là một trong những thuật ngữ chuyên ngành kinh doanh. Trong nhiều trường hợp, việc sử dụng từ đơn giản hơn như「共有する」(kyōyū suru – chia sẻ) sẽ làm cho giao tiếp của bạn rõ ràng và dễ hiểu hơn, đặc biệt nếu bạn nói chuyện với người từ các bộ phận hoặc thế hệ khác nhau.
Kết luận
“Tenkai suru” là một thuật ngữ kinh doanh rất hữu ích để hiểu. Hãy luôn nhớ rằng khi bạn nghe nó trong văn phòng, ý nghĩa của nó rất có thể là “chia sẻ” hoặc “phổ biến thông tin”. Mặc dù bạn không bắt buộc phải tự mình sử dụng nó (bạn có thể dùng “kyōyū suru” phổ biến hơn), việc hiểu nó sẽ giúp bạn rất nhiều trong việc theo dõi luồng giao tiếp trong các công ty Nhật Bản. Đây là một trong những chìa khóa để thích nghi với văn hóa làm việc và giao tiếp hiệu quả.