“Zakkuri” (ざっくり) nghĩa là gì? Hướng dẫn đầy đủ về cách dùng từ này trong kinh doanh tại Nhật Bản

“Zakkuri” (ざっくり) nghĩa là gì? Hướng dẫn đầy đủ về cách dùng từ này trong kinh doanh tại Nhật Bản

Bạn đã bao giờ nghe cụm từ “Zakkuri” (ざっくり) chưa? Đây là một trong những từ tượng thanh (từ mô phỏng âm thanh hoặc trạng thái) được sử dụng rất thường xuyên trong các cuộc trò chuyện ở Nhật Bản, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh. Nhưng ý nghĩa thực sự và cách sử dụng chính xác của thuật ngữ này là gì?

Bài viết này sẽ là hướng dẫn đầy đủ của bạn để hiểu thuật ngữ “zakkuri”. Chúng ta sẽ cùng tìm hiểu kỹ ý nghĩa, ví dụ sử dụng trong câu, cũng như các từ đồng nghĩa trang trọng hơn của nó. Bằng cách hiểu thuật ngữ này, bạn sẽ có thể giao tiếp hiệu quả hơn trong môi trường làm việc tại Nhật Bản!

“Zakkuri” (ざっくり) nghĩa là gì?

Bản phác thảo ý tưởng sơ bộ trên giấy, tượng trưng cho khái niệm 'zakkuri'.

“Zakkuri” là một trạng từ có nghĩa là “một cách sơ bộ”, “khoảng chừng”, “chỉ nói chung chung”, hoặc “không chi tiết”. Đây là một cụm từ được sử dụng khi bạn muốn trình bày một cái nhìn tổng quan về điều gì đó mà không cần đi sâu vào những chi tiết phức tạp.

Ngoài ra, “zakkuri” cũng có thể có nghĩa đen là “cắt/chẻ thứ gì đó cùng một lúc”, tuy nhiên ý nghĩa này rất hiếm khi được sử dụng trong các cuộc trò chuyện kinh doanh.

Ví dụ sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh

Một số doanh nhân đang họp và thảo luận về bức tranh tổng thể của một dự án.

Dưới đây là một số ví dụ về cách thuật ngữ này được sử dụng trong các cuộc trò chuyện kinh doanh hàng ngày.

  • Khi yêu cầu giải thích ngắn gọn:
    ざっくりとでいいので、説明してください。」
    (Zakkuri to de ii node, setsumei shite kudasai.)
    Nghĩa là: “Xin hãy giải thích một cách tổng thể thôi.”
  • Khi đưa ra hướng dẫn ban đầu:
    「ここまでざっくりやっておいてください。」
    (Koko made zakkuri yatte oite kudasai.)
    Nghĩa là: “Xin hãy làm sơ bộ đến bước này trước (chi tiết sau).”
  • Khi đưa ra ước tính:
    ざっくりとした見積もりですが…」
    (Zakkuri to shita mitsumori desu ga…)
    Nghĩa là: “Đây là ước tính chi phí sơ bộ, nhưng…”

Từ đồng nghĩa và các cụm từ thay thế trang trọng hơn

Hai doanh nhân đang thảo luận bằng ngôn ngữ trang trọng hơn.

“Zakkuri” là một cụm từ rất thông thường. Khi nói chuyện với cấp trên, khách hàng, hoặc trong các tài liệu chính thức, bạn nên sử dụng những từ trang trọng hơn. Dưới đây là một số lựa chọn thay thế:

  • 大まかに (Ōmaka ni): Một cách tổng thể. Đây là lựa chọn thay thế phổ biến nhất và trang trọng hơn một chút.
  • 概略的に (Gairyakuteki ni): Một cách tóm tắt; nói tóm lại.
  • 概要を述べる (Gaiyō o noberu): Nêu tóm tắt.

Từ tương đương trong tiếng Anh

Từ tương đương chính xác nhất cho “zakkuri” trong tiếng Anh là “roughly” hoặc “broadly”.

Kết luận

“Zakkuri” là một thuật ngữ rất hữu ích để truyền đạt một điều gì đó một cách tổng thể và hiệu quả. Tuy nhiên, hãy luôn nhớ rằng đây là một cụm từ thông thường. Bằng cách hiểu khi nào nên sử dụng nó và khi nào nên chọn một lựa chọn thay thế trang trọng hơn, bạn sẽ có thể giao tiếp chính xác và chuyên nghiệp hơn trong môi trường làm việc tại Nhật Bản.

関連記事

この記事をシェア