Mức lương tối thiểu ở Tokyo là bao nhiêu? (Cập nhật mới nhất, Xu hướng & So sánh)

Mức lương tối thiểu ở Tokyo là bao nhiêu? (Cập nhật mới nhất, Xu hướng & So sánh)

Đối với những bạn đang làm việc hoặc có kế hoạch tìm việc tại Tokyo, việc nắm rõ hệ thống lương tối thiểu là một quyền cơ bản vô cùng quan trọng. Mức lương tối thiểu ở Tokyo là cao nhất trên toàn Nhật Bản và được chính phủ cập nhật định kỳ.

Bài viết này sẽ là cẩm nang đầy đủ của bạn, phân tích chi tiết mức lương tối thiểu mới nhất ở Tokyo, xu hướng tăng trong vài năm qua, cũng như so sánh với các tỉnh thành khác. Chúng tôi cũng sẽ hướng dẫn cách dễ dàng để tính toán xem mức lương của bạn có phù hợp với tiêu chuẩn hiện hành hay không.

Xu hướng tăng của mức lương tối thiểu ở Tokyo

Grafik yang menunjukkan tren kenaikan upah minimum di Tokyo.

Mức lương tối thiểu ở Nhật Bản được thiết lập dựa trên cơ sở mỗi giờ (時給 – jikyū). Dựa trên điều chỉnh mới nhất vào tháng 10 năm 2023, mức lương tối thiểu mỗi giờ ở Tokyo là ¥1.113. Quy định này áp dụng cho tất cả người lao động, không phân biệt quốc tịch hay loại hình công việc của bạn (bao gồm cả nhân viên bán thời gian/baito).

Mức lương tối thiểu ở Nhật Bản, đặc biệt là ở Tokyo, đã liên tục tăng trong vài năm gần đây. Điều này được thúc đẩy bởi nỗ lực của chính phủ nhằm giải quyết tình trạng trì trệ tiền lương và chi phí sinh hoạt tăng cao. Trong đợt điều chỉnh năm 2023, mức lương tối thiểu ở Tokyo đã tăng ¥41 so với năm trước.

Dưới đây là xu hướng tăng của mức lương tối thiểu mỗi giờ ở Tokyo trong 10 năm qua:

Năm Mức lương tối thiểu mỗi giờ (JPY)
2023 ¥1.113
2022 ¥1.072
2021 ¥1.041
2020 ¥1.013
2019 ¥1.013
2018 ¥985
2017 ¥958
2016 ¥932
2015 ¥907
2014 ¥888

So sánh mức lương tối thiểu ở Tokyo với các tỉnh thành khác

Peta Jepang yang membandingkan upah minimum di berbagai prefektur.

Mức lương tối thiểu khác nhau ở mỗi tỉnh thành, thường cao hơn ở các thành phố lớn vì chi phí sinh hoạt cũng cao hơn.

Tỉnh thành Mức lương tối thiểu (mỗi giờ)
Tokyo ¥1.113
Kanagawa ¥1.112
Osaka ¥1.064
Aichi (Nagoya) ¥1.027
Kyoto ¥1.008
Hyogo (Kobe) ¥1.001
Hiroshima ¥970
Fukuoka ¥941
Hokkaido ¥960
Okinawa ¥896

Như bạn có thể thấy, Tokyo có mức lương tối thiểu cao nhất, tiếp theo là các tỉnh thành xung quanh. Nếu bạn có kế hoạch sống ở ngoài Tokyo, hãy đảm bảo kiểm tra mức lương tối thiểu áp dụng tại tỉnh thành đó.

Cách tính toán xem mức lương của bạn có phù hợp với mức lương tối thiểu hay không

Seseorang sedang menghitung gajinya dengan kalkulator.

Làm thế nào để kiểm tra? Mấu chốt là chuyển đổi mức lương của bạn thành mức lương theo giờ.

Nếu bạn được trả lương theo giờ (ví dụ: Baito)

Chỉ cần so sánh mức lương theo giờ của bạn (時給 – jikyū) với mức lương tối thiểu ở Tokyo (¥1.113). Nếu bằng hoặc cao hơn, có nghĩa là đã phù hợp.

Nếu bạn được trả lương theo ngày

Chia mức lương hàng ngày của bạn cho tổng số giờ làm việc trong một ngày để tìm mức lương theo giờ.
Ví dụ: Mức lương hàng ngày ¥12.000 cho 8 giờ làm việc. Vậy, mức lương theo giờ của bạn là ¥12.000 ÷ 8 = ¥1.500. Con số này cao hơn ¥1.113, vậy là đã phù hợp.

Nếu bạn được trả lương theo tháng (Lương tháng)

Chia lương tháng của bạn cho tổng số giờ làm việc trung bình trong một tháng.
Ví dụ: Lương tháng ¥250.000 cho 22 ngày làm việc, 8 giờ mỗi ngày (tổng cộng 176 giờ/tháng). Vậy, mức lương theo giờ của bạn là ¥250.000 ÷ 176 = ¥1.420. Con số này cao hơn ¥1.113, vậy là đã phù hợp.

Nếu bạn cảm thấy mức lương của mình dưới mức tối thiểu, đừng ngần ngại trao đổi với cấp trên của bạn hoặc tham khảo ý kiến của Văn phòng Thanh tra Tiêu chuẩn Lao động (労働基準監督署 – Rōdō Kijun Kantoku Sho).

Kết luận

Mức lương tối thiểu ở Tokyo hiện nay là ¥1.113 mỗi giờ và áp dụng cho tất cả người lao động, bao gồm cả người nước ngoài. Con số này được cập nhật hàng năm vào tháng 10. Điều rất quan trọng là bạn phải hiểu quyền lợi này và biết cách tính toán xem mức lương của mình đã đạt tiêu chuẩn hiện hành hay chưa.

Khi nắm rõ quyền lợi của mình, bạn có thể làm việc một cách yên tâm hơn và đảm bảo rằng mình nhận được sự đền bù công bằng. Nếu bạn có bất kỳ nghi ngờ nào, đừng ngần ngại tìm kiếm sự giúp đỡ.

関連記事

この記事をシェア