Thuê căn hộ tại Tokyo: Hướng dẫn đầy đủ cho người Việt Nam (bao gồm cả mức giá thuê)

Hướng dẫn đầy đủ về việc thuê căn hộ tại Tokyo cho người Việt Nam

Bắt đầu tìm kiếm chỗ ở tại Tokyo có thể là một trải nghiệm đầy băn khoăn và lo lắng. “Tôi không biết gì về thị trường bất động sản ở Nhật Bản,” “Có vẻ khó tìm căn hộ vì rào cản ngôn ngữ,” hoặc “Tôi nên dự trù bao nhiêu chi phí thuê?”

Thị trường cho thuê bất động sản ở Nhật Bản thực sự có một số đặc điểm riêng có thể cảm thấy xa lạ. Tuy nhiên, với kiến thức và sự hỗ trợ phù hợp, bạn chắc chắn có thể vượt qua. Bài viết này sẽ là hướng dẫn đầy đủ của bạn, trình bày tất cả những gì bạn cần biết để thuê một căn hộ ở Tokyo, từ mức giá thuê, các loại hình bất động sản, đến các quy định riêng biệt đang áp dụng.

Thông tin cơ bản về việc tìm chỗ ở tại Tokyo

Pemandangan kota Tokyo dengan gedung-gedung apartemen.

Các loại hình bất động sản cho thuê tại Tokyo

  • Apāto (アパート): Thường là các tòa nhà 2 tầng với kết cấu gỗ hoặc khung thép nhẹ. Lựa chọn phổ biến nhất cho sinh viên hoặc những người sống một mình vì giá cả tương đối phải chăng.
  • Manshon (マンション): Các tòa nhà từ 3 tầng trở lên với kết cấu bê tông chắc chắn hơn. Chất lượng cao hơn apāto, với an ninh tốt hơn. Đây là lựa chọn phổ biến cho các chuyên gia và gia đình.
  • Share House (シェアハウス): Sống chung trong một ngôi nhà với những người khác. Rất phổ biến đối với người nước ngoài vì quy trình hợp đồng dễ dàng và thường đã được trang bị nội thất.

Mức giá thuê (Yachin) tại Tokyo

Giá thuê rất khác nhau tùy thuộc vào vị trí và diện tích phòng. Dưới đây là ước tính sơ bộ.

*Tỷ giá ước tính: 1 JPY = 165 VNĐ

Kích thước phòng (ước tính) Giá thuê tại trung tâm thành phố
(ví dụ: Shibuya, Shinjuku, Minato)
Giá thuê tại khu vực ngoại ô
(ví dụ: Sumida, Taito, Arakawa)
STUDIO (1 người) ¥80.000 – ¥110.000 (~13,2 – 18,1 triệu VNĐ) ¥60.000 – ¥80.000 (~9,9 – 13,2 triệu VNĐ)
1K – 1DK (1 người) ¥90.000 – ¥130.000 (~14,8 – 21,4 triệu VNĐ) ¥70.000 – ¥90.000 (~11,5 – 14,8 triệu VNĐ)
1LDK – 2DK (1-2 người) ¥120.000 – ¥200.000 (~19,8 – 33 triệu VNĐ) ¥100.000 – ¥130.000 (~16,5 – 21,4 triệu VNĐ)
2LDK – 3DK (2-3 người) ¥200.000 – ¥300.000 (~33 – 49,5 triệu VNĐ) ¥120.000 – ¥160.000 (~19,8 – 26,4 triệu VNĐ)
(K=Bếp, D=Phòng ăn, L=Phòng khách)

Hiểu các thuật ngữ độc đáo trong hệ thống thuê bất động sản ở Nhật Bản

Tanda tanya besar, melambangkan kebingungan tentang aturan sewa.

Có một số chi phí ban đầu có thể cảm thấy rất xa lạ đối với người Việt Nam.

Tiền lễ (礼金 – Reikin)

Đây là “tiền cảm ơn” bạn trả cho chủ nhà. Số tiền này thường là 1-2 tháng tiền thuê và sẽ không được hoàn lại.

Tiền đặt cọc (敷金 – Shikikin)

Tương tự như tiền đặt cọc thông thường. Tuy nhiên, ở Nhật Bản, số tiền này sẽ được dùng để chi trả chi phí dọn dẹp và sửa chữa khi bạn chuyển đi. Thường thì, số tiền được hoàn lại chỉ là một phần nhỏ hoặc thậm chí không có gì cả.

Phí gia hạn hợp đồng (更新料 – Kōshinryō)

Mỗi khi bạn gia hạn hợp đồng thuê (thường là 2 năm một lần), bạn phải trả phí gia hạn khoảng 1 tháng tiền thuê. Khoản tiền này cũng sẽ không được hoàn lại.

Quy trình thuê căn hộ cơ bản

Seseorang sedang menandatangani kontrak sewa properti.

Cách tìm bất động sản

  1. Cổng thông tin bất động sản trực tuyến: Sử dụng các trang web lớn như SUUMO hoặc HOME’S.
  2. Môi giới bất động sản: Rất nên tìm kiếm các môi giới bất động sản có dịch vụ chuyên biệt cho người nước ngoài để tránh rào cản ngôn ngữ.
  3. Cơ sở vật chất từ công ty/trường học: Nếu bạn đang làm việc hoặc học tập, hãy hỏi xem họ có cung cấp ký túc xá hoặc căn hộ công ty hay không.

Những điều cần thiết để vượt qua vòng kiểm tra (Screening)

  1. Thu nhập ổn định: Bạn phải chứng minh rằng bạn có việc làm và thu nhập đủ để trả tiền thuê nhà.
  2. Tình trạng giấy phép cư trú (Visa) hợp lệ: Bạn sẽ được yêu cầu nộp bản sao thẻ Zairyu của mình.
  3. Người bảo lãnh (連帯保証人 – Rentai Hoshōnin): Đây là thách thức lớn nhất. Nhiều chủ nhà yêu cầu người bảo lãnh là người Nhật Bản. Giải pháp là sử dụng dịch vụ của “công ty bảo lãnh” (保証会社 – hoshō-gaisha) bằng cách trả một khoản phí.
  4. Khả năng nói tiếng Nhật: Một số chủ nhà yêu cầu người thuê có thể giao tiếp bằng tiếng Nhật.

Mẹo tiết kiệm khi tìm căn hộ

Sebuah celengan babi, melambangkan penghematan.
  • Tìm bất động sản “Shikikin/Reikin Nashi”: Nhiều bất động sản (đặc biệt là những bất động sản do UR Urban Renaissance Agency quản lý) không yêu cầu tiền đặt cọc (shikikin) và tiền lễ (reikin). Tìm kiếm với từ khóa “敷金礼金なし” hoặc “ゼロゼロ物件”.
  • Chọn căn hộ có đồ nội thất (Furnished): Hầu hết các căn hộ ở Nhật Bản được cho thuê trong tình trạng trống. Tìm một căn hộ đã được trang bị nội thất và thiết bị điện tử (家具付き – kagu-tsuki) sẽ giúp bạn tiết kiệm đáng kể chi phí ban đầu.

Kết luận

Thuê chỗ ở tại Nhật Bản thực sự có những thách thức riêng do rào cản ngôn ngữ và văn hóa. Tuy nhiên, bằng cách hiểu các thuật ngữ độc đáo như reikinshikikin cũng như chuẩn bị các tài liệu cần thiết, bạn chắc chắn có thể tìm thấy một chỗ ở lý tưởng. Hãy tận dụng các mẹo trên để quá trình tìm kiếm ngôi nhà mới của bạn ở Tokyo trở nên dễ dàng và tiết kiệm hơn. Chúc bạn khởi đầu cuộc sống mới thành công!

関連記事

この記事をシェア