Hướng dẫn toàn diện về taxi ở Nhật Bản: Cách gọi, giá cước, quy tắc ứng xử và các cụm từ quan trọng
Hướng dẫn toàn diện về taxi ở Nhật Bản: Cách gọi, giá cước, quy tắc ứng xử và các cụm từ quan trọng
Mặc dù hệ thống giao thông công cộng ở Nhật Bản rất hiệu quả, nhưng đôi khi sử dụng taxi lại là lựa chọn tiện lợi nhất, đặc biệt khi bạn mang nhiều hành lý hoặc di chuyển đến những địa điểm xa ga tàu. Tuy nhiên, hệ thống và quy tắc ứng xử khi đi taxi ở Nhật Bản có một số điểm độc đáo mà bạn có thể cảm thấy lạ lẫm.
Bài viết này sẽ là hướng dẫn toàn diện của bạn, đi sâu vào mọi điều bạn cần biết, từ cách gọi taxi, hiểu hệ thống giá cước, đến các cụm từ tiếng Nhật quan trọng sẽ giúp chuyến đi của bạn suôn sẻ hơn. Hãy lưu lại hướng dẫn này và bạn sẽ sẵn sàng tự tin sử dụng taxi ở Nhật Bản!
4 cách chính để gọi taxi ở Nhật Bản

- Qua ứng dụng (Cách dễ nhất): Sử dụng các ứng dụng đặt taxi như GO, Uber Taxi hoặc DiDi. Bạn chỉ cần nhập địa điểm đón và điểm đến, ứng dụng sẽ tìm taxi gần nhất cho bạn. Thanh toán cũng có thể thực hiện trực tiếp qua ứng dụng, rất tiện lợi.
- Vẫy taxi trên đường: Trên các tuyến đường chính, bạn có thể dễ dàng tìm thấy taxi đang lưu thông. Hãy giơ tay lên để ra hiệu. Đảm bảo bạn chỉ vẫy những chiếc taxi có hiển thị biển báo 「空車」(kūsha) có nghĩa là “Trống”.
- Tại bãi taxi (Ga tàu): Hầu hết các ga tàu đều có bãi taxi (タクシー乗り場 – takushī noriba). Hãy xếp hàng trật tự và luôn lên xe taxi ở hàng đầu tiên.
- Qua điện thoại hoặc nhân viên khách sạn: Bạn có thể gọi trực tiếp đến công ty taxi hoặc chỉ cần nhờ lễ tân khách sạn giúp đặt taxi cho bạn.
Hiểu hệ thống giá cước taxi

Tổng chi phí bạn phải trả là tổng hợp của một số thành phần:
- Phí mở cửa (初乗運賃 – Hatsunori Unchin): Chi phí ban đầu được hiển thị ngay trên đồng hồ tính tiền khi bạn bắt đầu chuyến đi.
- Phí quãng đường: Chi phí tăng dần theo quãng đường bạn đi.
- Phụ phí (nếu có):
- Phí ban đêm (割増料金 – Warimashi): Giá cước sẽ tăng khoảng 20% từ 22:00 đến 05:00.
- Phí cầu đường (高速料金 – Kōsoku Ryōkin): Nếu bạn đi qua đường cao tốc.
- Phí đặt xe (迎車料金 – Geisha Ryōkin): Phí bổ sung nếu bạn đặt taxi qua ứng dụng hoặc điện thoại.
Từ điển thuật ngữ & cụm từ quan trọng

Hiểu các biển báo trên bảng điều khiển taxi
- Có thể đi:
- 「空車」(kūsha): Trống
- 「割増」(warimashi): Trống (với giá cước ban đêm)
- Không thể đi:
- 「賃走」(chinsō): Đang có khách
- 「迎車」(geisha): Đang đón khách đã đặt
- 「予約車」(yoyakusha): Đã được đặt trước
- 「回送」(kaisō): Không hoạt động
Các cụm từ hữu ích khi ở trong taxi
- Nêu điểm đến:
「〇〇までお願いします。」(〇〇 made onegai shimasu.) – “Làm ơn cho tôi đến 〇〇.” - Chỉ đường:
「ここで右(左)に曲がってください。」(Koko de migi (hidari) ni magatte kudasai.) – “Làm ơn rẽ phải (trái) ở đây.”
「まっすぐ行ってください。」(Massugu itte kudasai.) – “Làm ơn đi thẳng.” - Yêu cầu dừng:
「ここでとめてください。」(Koko de tomete kudasai.) – “Làm ơn dừng ở đây.” - Hỏi giá:
「いくらですか?」(Ikura desu ka?) – “Giá bao nhiêu?” - Yêu cầu biên lai:
「領収書をください。」(Ryōshūsho o kudasai.) – “Làm ơn cho tôi xin biên lai.”
4 quy tắc vàng về quy tắc ứng xử khi đi taxi ở Nhật Bản

- Cửa tự động mở: Đừng bao giờ cố gắng tự mở hoặc đóng cửa sau của taxi. Cửa được người lái xe vận hành tự động. Chỉ cần đứng và đợi cửa mở cho bạn.
- Cấm hút thuốc & Tốt nhất không ăn/uống: Tất cả taxi ở Nhật Bản đều cấm hút thuốc. Mặc dù không có lệnh cấm nghiêm ngặt, nhưng tốt nhất bạn nên tránh ăn hoặc uống trong taxi để giữ vệ sinh.
- Không đặt đồ ướt/bẩn lên ghế: Đặt ô ướt hoặc vali có bánh xe xuống sàn, không đặt lên ghế.
- Không cần boa: Văn hóa boa không tồn tại ở Nhật Bản. Bạn chỉ cần trả đúng số tiền hiển thị trên đồng hồ tính tiền.
Kết luận
Mặc dù ban đầu có vẻ khác lạ, nhưng hệ thống taxi ở Nhật Bản thực sự rất ngăn nắp và tiện lợi. Bằng cách hiểu cách đặt xe, các quy tắc ứng xử cơ bản và một vài cụm từ khóa, bạn có thể sử dụng taxi một cách trôi chảy như người dân địa phương. Hãy tận dụng sự tiện lợi của các ứng dụng hoặc đừng ngần ngại vẫy taxi trên đường. Chúc bạn có một chuyến đi vui vẻ!