Cách đếm người trong tiếng Nhật: Hướng dẫn đầy đủ về đơn vị ‘Nin’ và ‘Mei’

Cách đếm người trong tiếng Nhật: Hướng dẫn đầy đủ về đơn vị ‘Nin’ và ‘Mei’

Đối với những bạn đang học tiếng Nhật, một trong những điều khó hiểu nhất là cách đếm người, động vật và đồ vật. Khác với tiếng Việt, tiếng Nhật có “đơn vị đếm” (助数詞 – josūshi) độc đáo cho từng danh mục.

Sử dụng sai đơn vị đếm này có thể gây ra hiểu lầm. Do đó, nắm vững cách đếm chính xác là một bước quan trọng để giao tiếp trôi chảy, cả trong cuộc trò chuyện hàng ngày lẫn trong môi trường kinh doanh. Bài viết này sẽ là hướng dẫn đầy đủ của bạn, phân tích chi tiết cách đếm người trong tiếng Nhật, cùng với cách phát âm và ví dụ câu.

Đơn vị đếm “Nin” (人) và cách phát âm đặc biệt

Beberapa orang dari berbagai negara sedang berdiri bersama.

Đơn vị đếm cơ bản cho người là 人, đọc là “nin”. Khi viết, bạn chỉ cần thêm “人” sau số. Tuy nhiên, khi nói, cách phát âm có thể thay đổi, đặc biệt đối với 1 và 2 người.

1 người đọc là “hitori” (không phải ichi-nin), và 2 người đọc là “futari” (không phải ni-nin). Đây là những trường hợp ngoại lệ bạn bắt buộc phải học thuộc lòng. Bắt đầu từ 3 người trở lên, quy tắc sẽ trở nên đều đặn hơn, đó là số + “nin”, mặc dù vẫn có một vài trường hợp ngoại lệ nhỏ cần lưu ý.

Danh sách đầy đủ cách đếm người trong tiếng Nhật

Tabel cara menghitung orang dalam bahasa Jepang.

Dưới đây là bảng đầy đủ cách đếm người.

Số lượng Kanji Cách phát âm Romaji
1 người 一人 ひとり hitori
2 người 二人 ふたり futari
3 người 三人 さんにん sannin
4 người 四人 よにん yonin
5 người 五人 ごにん gonin
6 người 六人 ろくにん rokunin
7 người 七人 しちにん / ななにん shichinin / nananin
8 người 八人 はちにん hachinin
9 người 九人 くにん / きゅうにん kunin / kyūnin
10 người 十人 じゅうにん jūnin
100 người 百人 ひゃくにん hyakunin
1.000 người 千人 せんにん sennin
Hỏi số lượng 何人? なんにん? nannin?

Mẹo phát âm

  • 4 người: Luôn đọc là “yonin”, không phải “yon-nin”.
  • 9 người: Có thể đọc là “kunin” hoặc “kyūnin”. Cả hai đều đúng.
  • 7 người: Có thể đọc là “shichinin” hoặc “nananin”. Trong cuộc trò chuyện điện thoại hoặc những tình huống cần sự rõ ràng, nên dùng “nananin” để tránh nhầm lẫn với “ichi-nin” (1 người).

“Mei” (名): Đơn vị đếm trang trọng hơn

Seorang staf restoran sedang menyapa tamu.

Khi ở nhà hàng, bạn có thể được hỏi, 「何名様ですか?」(Nan-mei-sama desu ka?). Ở đây, đơn vị đếm được sử dụng là “mei” (名), không phải “nin”.

“Mei” là đơn vị đếm người được sử dụng trong các tình huống trang trọng hơn hoặc trong ngữ cảnh dịch vụ khách hàng. Cách đọc rất dễ dàng: số + “mei” (ví dụ: ichi-mei, ni-mei, san-mei). Không có cách phát âm đặc biệt.

Ngoại lệ: “Mei” không được dùng để đếm thứ tự (ví dụ: người thứ hai -「二人目」futari-me) hoặc khẩu phần ăn (ví dụ: cho hai người -「二人前」futari-mae). Đối với hai trường hợp này, bạn vẫn sử dụng “nin”.

Ví dụ câu

Buku catatan dengan contoh-contoh kalimat dalam bahasa Nhật.

Sử dụng “Nin” (人)

  • Câu hỏi: 「何人家族ですか?」(Nannin kazoku desu ka?) – “Gia đình bạn có bao nhiêu người?”

    Trả lời: 「5人家族です。」(Gonin kazoku desu.) – “Gia đình tôi có 5 người.”
  • 「一人で三人前の寿司を食べました。」(Hitori de sanninmae no sushi o tabemashita.) – “Tôi đã ăn suất sushi của 3 người một mình.”

Sử dụng “Mei” (名)

  • Câu hỏi (tại nhà hàng): 「何名ですか?」(Nan-mei desu ka?) – “Cho bao nhiêu người?”

    Trả lời: 「3人です。」(Sannin desu.) – “3 người.” (Lưu ý: Khi trả lời, bạn có thể dùng “nin”).
  • Trong ngữ cảnh kinh doanh: 「弊社から3名が参加します。」(Heisha kara san-mei ga sanka shimasu.) – “Từ công ty chúng tôi, 3 người sẽ tham gia.”

Kết luận

Mặc dù ban đầu có vẻ phức tạp, đặc biệt là do cách phát âm đặc biệt cho 1 và 2 người, việc nắm vững cách đếm người là một kỹ năng cơ bản rất quan trọng. Bằng cách thường xuyên luyện tập sử dụng chúng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, bạn sẽ quen thuộc một cách tự nhiên. Hãy tiếp tục luyện tập, và bạn sẽ tiến thêm một bước để nói tiếng Nhật trôi chảy hơn!

関連記事

この記事をシェア