Danh Sách Từ Vựng (Tango) JLPT N5 Đầy Đủ

Danh Sách Từ Vựng (Tango) JLPT N5 Đầy Đủ

Nắm vững từ vựng hay tango (単語) là một trong những chìa khóa chính để vượt qua Kỳ thi Năng lực Tiếng Nhật (JLPT) cấp độ N5. Danh sách dưới đây bao gồm các từ vựng thiết yếu được nhóm theo danh mục để giúp bạn dễ dàng học và ghi nhớ. Hãy bắt đầu nào!

Danh Sách Từ Vựng

Số (数字 – sūji)

Kanji/Kana Romaji Nghĩa
ichi một
ni hai
san ba
yon/shi bốn
go năm
roku sáu
nana/shichi bảy
hachi tám
kyū/ku chín
mười
hyaku một trăm
sen một nghìn
man mười nghìn

Thứ trong tuần (曜日 – yōbi)

Kanji/Kana Romaji Nghĩa
月曜日 getsuyōbi Thứ Hai
火曜日 kayōbi Thứ Ba
水曜日 suiyōbi Thứ Tư
木曜日 mokuyōbi Thứ Năm
金曜日 kin’yōbi Thứ Sáu
土曜日 doyōbi Thứ Bảy
日曜日 nichiyōbi Chủ Nhật

Ngày & Giờ (日付 / 時間 – hizuke / jikan)

Kanji/Kana Romaji Nghĩa
今日 kyō hôm nay
明日 ashita ngày mai
昨日 kinō hôm qua
毎日 mainichi mỗi ngày
毎週 maishū mỗi tuần
毎月 maitsuki mỗi tháng
毎年 maitoshi mỗi năm
asa buổi sáng
hiru buổi trưa
晩/夜 ban/yoru buổi tối/đêm
時間 jikan thời gian, giờ
fun/pun phút

Mùa (季節 – kisetsu)

Kanji/Kana Romaji Nghĩa
haru mùa xuân
natsu mùa hè
aki mùa thu
fuyu mùa đông

Người (人たち – hitotachi)

Kanji/Kana Romaji Nghĩa
hito người
otoko đàn ông
onna phụ nữ
家族 kazoku gia đình
友達 tomodachi bạn bè
学生 gakusei học sinh, sinh viên
先生 sensei giáo viên, giảng viên

Đồ ăn (食べ物 – tabemono)

Kanji/Kana Romaji Nghĩa
ご飯 gohan cơm, bữa ăn
パン pan bánh mì
sakana
niku thịt
野菜 yasai rau củ
tamago trứng

Đồ uống (飲み物 – nomimono)

Kanji/Kana Romaji Nghĩa
mizu nước
お茶 ocha trà
牛乳 gyūnyū sữa bò
コーヒー kōhī cà phê

Địa điểm (場所 – basho)

Kanji/Kana Romaji Nghĩa
ie/uchi nhà
学校 gakkō trường học
eki nhà ga
銀行 ginkō ngân hàng
図書館 toshokan thư viện
mise cửa hàng

Động từ Nhóm 1 -U-verbs- (う どうし)

Kanji/Kana Romaji Nghĩa
会う au gặp gỡ
書く kaku viết
話す hanasu nói chuyện
待つ matsu đợi, chờ
飲む nomu uống
帰る kaeru trở về

Động từ Nhóm 2 -Ru-verbs- (る どうし)

Kanji/Kana Romaji Nghĩa
食べる taberu ăn
見る miru nhìn, xem
起きる okiru thức dậy
寝る neru ngủ

Động từ Nhóm 3 -Bất quy tắc- (ふきそく どうし)

Kanji/Kana Romaji Nghĩa
する suru làm
来る kuru đến

Tính từ -i (い-けいようし)

Kanji/Kana Romaji Nghĩa
大きい ōkii to, lớn
小さい chiisai nhỏ, bé
新しい atarashii mới
古い furui cũ, già
良い ii/yoi tốt, hay
悪い warui xấu, tệ
高い takai cao, đắt
安い yasui rẻ

Tính từ -na (な-けいようし)

Kanji/Kana Romaji Nghĩa
元気な genki na khỏe mạnh, năng động
静かな shizuka na yên tĩnh, vắng lặng
きれいな kirei na đẹp, sạch
有名な yūmei na nổi tiếng
好きな suki na thích
嫌いな kirai na ghét, không thích

Từ nghi vấn (疑問詞 – gimonshi)

Kanji/Kana Romaji Nghĩa
nani/nan cái gì
どこ doko ở đâu
だれ dare ai
いつ itsu khi nào
どうして dōshite tại sao
どの dono nào

Danh sách này là một điểm khởi đầu tốt. Cách tốt nhất để ghi nhớ là tự đặt câu sử dụng những từ vựng này và sử dụng chúng càng thường xuyên càng tốt trong các cuộc hội thoại. Chúc bạn học tốt!

関連記事

この記事をシェア