Nắm vững động từ “Kakeru”: Hướng dẫn sử dụng trong đời sống và kinh doanh
Một động từ, hàng chục ý nghĩa: Hướng dẫn đầy đủ về cách sử dụng「かける」(kakeru)
Trong tiếng Nhật, có một số động từ mang rất nhiều ý nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh. Một trong những động từ linh hoạt và được sử dụng thường xuyên nhất là「かける」(kakeru). Đối với những người học tiếng Nhật, việc nắm vững từ này là một bước quan trọng để cuộc trò chuyện trở nên tự nhiên hơn, cả trong cuộc sống hàng ngày lẫn trong thế giới kinh doanh. Bài viết này sẽ là hướng dẫn đầy đủ giúp bạn hiểu các cách sử dụng khác nhau của từ「かける」.
1. Ý nghĩa vật lý: Treo, lắp đặt, đeo
Đây là ý nghĩa cơ bản và nghĩa đen nhất của「かける」, tức là đặt hoặc gắn một vật vào một vật khác.
- Ví dụ: 壁に絵をかける。(Kabe ni e o kakeru.)
Nghĩa là: Treo bức tranh lên tường. - Ví dụ: コートをハンガーにかけます。(Kōto o hangā ni kakemasu.)
Nghĩa là: Treo áo khoác lên móc. - Ví dụ: メガネをかける。(Megane o kakeru.)
Nghĩa là: Đeo kính. - Ví dụ: 鍵をかける。(Kagi o kakeru.)
Nghĩa là: Khóa cửa. (Nghĩa đen: gắn khóa).
2. Ý nghĩa nguồn lực: Dành thời gian, tiền bạc hoặc công sức
「かける」thường được sử dụng để diễn tả việc bạn đầu tư hoặc sử dụng nguồn lực (thời gian, tiền bạc, công sức) cho một mục đích nào đó.
- Ví dụ: この料理は時間をかけて作りました。(Kono ryōri wa jikan o kakete tsukurimashita.)
Nghĩa là: Món ăn này được làm bằng cách dành (nhiều) thời gian. - Ví dụ: 新しい事業にお金をかける。(Atarashii jigyō ni o-kane o kakeru.)
Nghĩa là: Đầu tư tiền vào một dự án kinh doanh mới. - Ví dụ: 心配をかけてごめんね。(Shinpai o kakete gomen ne.)
Nghĩa là: Xin lỗi vì đã khiến bạn lo lắng. (Nghĩa đen: đặt gánh nặng lo lắng).
3. Ý nghĩa giao tiếp: Gọi điện hoặc gọi tên
Đây là một trong những cách sử dụng phổ biến nhất trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
- Ví dụ: 後で電話をかけます。(Ato de denwa o kakemasu.)
Nghĩa là: Lát nữa tôi sẽ gọi điện. - Ví dụ: 彼に声をかけたが、気づかなかった。(Kare ni koe o kaketa ga, kizukanakatta.)
Nghĩa là: Tôi đã gọi anh ấy, nhưng anh ấy không để ý.
4. Ý nghĩa hành động tác động lên vật gì đó: Rưới hoặc gây ảnh hưởng
「かける」cũng được sử dụng cho những hành động gây ảnh hưởng hoặc thêm một cái gì đó lên trên một vật khác.
- Ví dụ: サラダにドレッシングをかける。(Sarada ni doresshingu o kakeru.)
Nghĩa là: Rưới sốt lên salad. - Ví dụ: アイロンをかける。(Airon o kakeru.)
Nghĩa là: Là quần áo. (Nghĩa đen: đặt bàn là lên quần áo). - Ví dụ: 迷惑をかける。(Meiwaku o kakeru.)
Nghĩa là: Gây phiền phức / Làm phiền người khác.
5. Sử dụng trong bối cảnh kinh doanh
Trong thế giới kinh doanh,「かける」có một số sắc thái trang trọng và mang tính chiến lược hơn.
- Ví dụ: このプロジェクトに会社の未来をかけている。(Kono purojekuto ni kaisha no mirai o kaketeiru.)
Nghĩa là: [Chúng tôi] đặt cược tương lai của công ty vào dự án này. - Ví dụ: 大きなリスクをかけて、新市場に進出した。(Ōkina risuku o kakete, shin-shijō ni shinshutsu shita.)
Nghĩa là: Bằng cách chấp nhận rủi ro lớn, [chúng tôi] đã mở rộng sang thị trường mới.
Kết luận
Như bạn thấy,「かける」(kakeru) là một động từ rất linh hoạt và phong phú về ý nghĩa. Chìa khóa để nắm vững nó không chỉ là ghi nhớ một nghĩa, mà còn phải chú ý đến danh từ đứng trước nó (cái gì được “kakeru”?) và hiểu ngữ cảnh của cả câu. Bằng cách làm quen với các cách sử dụng khác nhau của nó, khả năng diễn đạt của bạn trong tiếng Nhật sẽ cải thiện nhanh chóng và nghe tự nhiên hơn nhiều.